Kiến Trúc Streaming Token: Tối Ưu Tốc Độ Cho AI

Published on Tháng 1 20, 2026 by

Trong thế giới của các ứng dụng AI tạo sinh, tốc độ phản hồi là yếu tố quyết định. Người dùng mong đợi câu trả lời tức thì, không phải chờ đợi. Do đó, kiến trúc streaming token đã trở thành một tiêu chuẩn vàng. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cách xây dựng các hệ thống streaming token hiệu năng cao, dành riêng cho các kỹ sư hệ thống.

Chúng ta sẽ khám phá các thách thức, những thành phần cốt lõi và các kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến. Hơn nữa, bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách các công nghệ như continuous batching và Server-Sent Events (SSE) đang định hình lại trải nghiệm người dùng.

Tại Sao Streaming Token Lại Quan Trọng?

Hãy tưởng tượng bạn đang sử dụng một chatbot. Bạn đặt một câu hỏi và phải nhìn vào màn hình trống trong 10 giây. Điều này thật khó chịu. Tuy nhiên, với streaming token, bạn sẽ thấy câu trả lời xuất hiện từng từ một gần như ngay lập tức. Cảm giác chờ đợi gần như biến mất.

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỉ số “Time to First Token” (TTFT). Đây là thời gian từ khi gửi yêu cầu đến khi nhận được token (một phần của từ) đầu tiên. Streaming giúp giảm TTFT xuống mức tối thiểu. Vì vậy, ứng dụng của bạn sẽ cho cảm giác nhanh và nhạy hơn rất nhiều, ngay cả khi tổng thời gian tạo ra câu trả lời không đổi.

Các Thách Thức Đối Với Kỹ Sư Hệ Thống

Việc triển khai một hệ thống streaming hiệu quả không hề đơn giản. Các kỹ sư hệ thống phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Đầu tiên, họ cần đảm bảo độ trễ thấp cho mỗi token được gửi đi. Thứ hai, hệ thống phải xử lý được lưu lượng truy cập lớn với hàng nghìn kết nối đồng thời (high throughput).

Ngoài ra, khả năng mở rộng là một yếu tố quan trọng. Hệ thống phải có khả năng tăng hoặc giảm quy mô một cách linh hoạt theo nhu cầu. Cuối cùng, việc quản lý tài nguyên, đặc biệt là các GPU đắt đỏ, đòi hỏi một chiến lược thông minh để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.

Xây Dựng Kiến Trúc Streaming Hiệu Năng Cao

Một kiến trúc streaming token mạnh mẽ bao gồm nhiều thành phần hoạt động hài hòa với nhau. Từ việc lựa chọn công cụ xử lý AI đến giao thức truyền tải, mọi quyết định đều ảnh hưởng đến hiệu suất cuối cùng. Chúng ta sẽ xem xét các thành phần chính dưới đây.

Sơ đồ kiến trúc streaming token, dòng dữ liệu chảy từ client qua load balancer đến các node xử lý AI.

Lõi Xử Lý: Lựa Chọn Inference Engine

Trái tim của hệ thống là inference engine, nơi mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) thực sự hoạt động. Các framework hiện đại như vLLM hay TensorRT-LLM được thiết kế đặc biệt cho tác vụ này. Chúng mang lại hiệu suất vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất mà các engine này sử dụng là “continuous batching”. Thay vì chờ đợi một nhóm yêu cầu đầy đủ rồi mới xử lý (static batching), continuous batching cho phép thêm các yêu cầu mới vào một lô đang chạy. Do đó, nó tận dụng tối đa khả năng của GPU và giảm đáng kể thời gian chờ đợi của mỗi yêu cầu.

Giao Thức Truyền Tải: SSE vs. WebSockets

Để gửi các token từ server đến client, bạn cần một giao thức hiệu quả. Server-Sent Events (SSE) là một lựa chọn tuyệt vời. SSE hoạt động trên nền tảng HTTP tiêu chuẩn và cho phép server đẩy dữ liệu đến client một cách đơn giản. Nó nhẹ, dễ triển khai và được hỗ trợ rộng rãi.

Mặt khác, WebSockets là một giao thức hai chiều. Nó mạnh mẽ hơn nhưng cũng phức tạp hơn. Đối với trường hợp chỉ cần gửi dữ liệu từ server đến client như streaming token, SSE thường là giải pháp hiệu quả và đơn giản hơn. Vì vậy, hãy cân nhắc SSE làm lựa chọn ưu tiên.

Cơ Sở Hạ Tầng: Kubernetes, Serverless và Cân Bằng Tải

Việc vận hành các inference engine đòi hỏi một nền tảng hạ tầng vững chắc. Kubernetes là một lựa chọn phổ biến để điều phối các container chứa mô hình AI, đặc biệt là khi quản lý tài nguyên GPU. Nó cho phép tự động hóa việc mở rộng quy mô và phục hồi khi có lỗi.

Gần đây, các nền tảng serverless như AWS Lambda với tính năng streaming phản hồi cũng đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Chúng giúp giảm bớt gánh nặng quản lý hạ tầng. Dù chọn giải pháp nào, một bộ cân bằng tải (Load Balancer) và API Gateway ở phía trước là không thể thiếu để phân phối lưu lượng và quản lý các kết nối.

Tối Ưu Hóa Chi Tiết: Các Kỹ Thuật Nâng Cao

Sau khi có được kiến trúc cơ bản, chúng ta có thể đi sâu vào các kỹ thuật tối ưu hóa để tăng cường hiệu suất hơn nữa. Những cải tiến nhỏ ở các lớp thấp hơn có thể mang lại tác động lớn đến toàn bộ hệ thống.

Quản Lý KV Cache Hiệu Quả

Khi một LLM tạo ra văn bản, nó sử dụng một bộ nhớ đệm gọi là KV Cache để lưu trữ các trạng thái tính toán trung gian. Việc này giúp tăng tốc đáng kể quá trình tạo ra các token tiếp theo. Tuy nhiên, KV Cache tiêu tốn rất nhiều bộ nhớ GPU.

Do đó, việc quản lý KV Cache một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng để hỗ trợ nhiều người dùng đồng thời và xử lý các ngữ cảnh dài. Các kỹ thuật như PagedAttention trong vLLM đã giải quyết vấn đề này một cách xuất sắc. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo bài viết về quản lý KV Cache cho các ứng dụng thông lượng cao.

Gộp Token Ở Lớp Mạng

Mặc dù việc gửi từng token ngay lập tức giúp giảm TTFT, nó có thể tạo ra rất nhiều gói tin mạng nhỏ. Điều này gây ra chi phí phụ trội (overhead) không cần thiết. Một kỹ thuật tối ưu là gộp một vài token lại với nhau trước khi gửi đi.

Ví dụ, bạn có thể đợi khoảng 20-50ms hoặc cho đến khi có 2-3 token rồi mới gửi chúng trong một gói tin. Kỹ thuật này giúp cân bằng giữa độ trễ và hiệu quả mạng. Việc giảm độ trễ với gộp token là một chủ đề phức tạp nhưng mang lại lợi ích đáng kể cho các hệ thống quy mô lớn.

Tóm lại, xây dựng một hệ thống streaming token hiệu năng cao là một bài toán cân bằng. Các kỹ sư phải cân nhắc giữa tốc độ phản hồi tức thì, thông lượng hệ thống và chi phí vận hành. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp và áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa sẽ quyết định sự thành công của sản phẩm.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Sự khác biệt chính giữa streaming và API request/response thông thường là gì?

Trong một API thông thường, client gửi yêu cầu và phải chờ server xử lý xong toàn bộ rồi mới nhận lại một câu trả lời hoàn chỉnh. Với streaming, server sẽ trả về dữ liệu từng phần ngay khi chúng sẵn sàng, giúp client hiển thị kết quả sớm hơn nhiều.

Tôi nên chọn SSE hay WebSocket cho ứng dụng của mình?

Nếu bạn chỉ cần gửi dữ liệu từ server đến client (ví dụ: chatbot trả lời), SSE là lựa chọn đơn giản và hiệu quả hơn. Nếu bạn cần giao tiếp hai chiều liên tục giữa client và server trong cùng một kết nối, WebSocket sẽ phù hợp hơn.

Continuous batching có thực sự cải thiện hiệu suất không?

Có, rất nhiều. Continuous batching giúp tăng đáng kể thông lượng (throughput) của GPU bằng cách loại bỏ thời gian chờ đợi không cần thiết. Điều này cho phép hệ thống phục vụ nhiều người dùng hơn trên cùng một phần cứng, từ đó giảm chi phí.

Làm thế nào để đo lường hiệu suất của một hệ thống streaming token?

Bạn nên đo lường các chỉ số chính sau: Time to First Token (TTFT), Time Per Output Token (TPOT – thời gian trung bình để tạo mỗi token tiếp theo), và throughput tổng (tổng số token/giây trên toàn hệ thống). Những chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất.